Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dramaturgic

/,dræmə'tə:dʤik/

tính từ

  • (thuộc) thuật soạn kịch, (thuộc) nghệ thuật kịch
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to the technical aspects of drama

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...