Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

draperied

/'dreipərid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

draperied

/'dreipərid/

tính từ

  • có treo màn, có treo rèm, có treo trướng
  • xếp nếp (quần áo, màn...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Covered or supplied with drapery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...