Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8578

drastically

//

* phó từ
  • mạnh mẽ, quyết liệt
  • trầm trọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a drastic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...