Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

draught-marks

/'drɑ:ftmɑ:ks/

danh từ

  • vạch đo tầm nước (thuyền, tàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...