Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

draughtboard

/'drɑ:ftbɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

draughtboard

/'drɑ:ftbɔ:d/

danh từ

  • bàn cờ đam
Định nghĩa tiếng Anh

n. A checkered board on which draughts are played. See Checkerboard.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...