Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

draughtiness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

draughtiness

//

* danh từ
  • sự có gió lùa, trạng thái có gió lùa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...