Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

draughtsmanship

/'drɑ:ftsmənʃip/

danh từ

  • tài vẽ, tài vẽ đồ án
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office, art, or work of a draughtsman.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...