Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

draughty

/'drɑ:fti/
Biến thể từ draughtiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

draughty

/'drɑ:fti/

tính từ

  • có gió lò, có gió lùa; ở chỗ có gió lùa
Định nghĩa tiếng Anh

s not airtight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...