draw a picture
Nghĩa thường dùng
vẽ một bức tranh
verb + noun
“Draw a picture of your family.”Vẽ một bức tranh về gia đình bạn.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Draw a picture of your family.”Vẽ một bức tranh về gia đình bạn.
Đang tải...