Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drawable

//

* tính từ
  • có thể lôi, kéo, múc
  • có thể phát thảo (vạch ra) kế hoạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being drawn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...