Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23776

drawbridge

/'drɔ:bridʤ/

danh từ

  • cầu sắt
Biến thể từ drawbridges số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bridge that can be raised to block passage or to allow boats or ships to pass beneath it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...