Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drawerful

/'drɔ:ful/

danh từ

  • ngăn kéo (đầy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...