drawers
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drawers
/drɔ:z/
danh từ số nhiều
- quần đùi ((cũng) a pair of drawers)
Định nghĩa tiếng Anh
n. underpants worn by men
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. underpants worn by men
Đang tải...