Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drawers

/drɔ:z/

danh từ số nhiều

  • quần đùi ((cũng) a pair of drawers)
Định nghĩa tiếng Anh

n. underpants worn by men

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...