Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drawers

/drɔ:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drawers

/drɔ:z/

danh từ số nhiều

  • quần đùi ((cũng) a pair of drawers)
Định nghĩa tiếng Anh

n. underpants worn by men

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...