Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drawgear

//

* danh từ
  • thiết bị để nối liền các toa tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A harness for draught horses.\nn. The means or parts by which cars are connected to be\n drawn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...