drawgear
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drawgear
//
* danh từ- thiết bị để nối liền các toa tàu
Định nghĩa tiếng Anh
n. A harness for draught horses. n. The means or parts by which cars are connected to be drawn.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A harness for draught horses. n. The means or parts by which cars are connected to be drawn.
Đang tải...