Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drawing-bench

/'drɔ:iɳbentʃ/

danh từ

  • (kỹ thuật) máy kéo sợi (kim loại)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...