Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drawing-knife

/'drɔ:iɳnaif/

danh từ

  • (kỹ thuật) cái bào gọt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...