Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drawing-machine

//

* danh từ
  • thiết bị để vẽ
  • máy kéo dây thép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...