Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drawing-pad

/'drɔ:iɳpæd/

danh từ

  • tập giấy vẽ, sổ lề để vẽ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...