drawler
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drawler
//
* danh từ- người nói lè nhè
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who speaks with a drawl
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. someone who speaks with a drawl
Đang tải...