Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drawlingly

/'drɔ:liɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drawlingly

/'drɔ:liɳli/

phó từ

  • lè nhè, kéo dài giọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...