Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drawlingly

/'drɔ:liɳli/

phó từ

  • lè nhè, kéo dài giọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...