Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drawn-work

/'drɔ:nwə:k/

danh từ

  • rua (ở quần áo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...