Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #24065

dreadfully

/'dredfuli/

phó từ

  • kinh sợ, khiếp sợ, kinh khiếp
  • (thông tục) hết sức, rất đỗi, vô cùng, quá chừng
    • dreadfully tired: mệt quá chừng
Định nghĩa tiếng Anh

r. of a dreadful kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...