dreadfully
/'dredfuli/
phó từ
- kinh sợ, khiếp sợ, kinh khiếp
- (thông tục) hết sức, rất đỗi, vô cùng, quá chừng
- dreadfully tired: mệt quá chừng
Định nghĩa tiếng Anh
r. of a dreadful kind
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. of a dreadful kind
Đang tải...