Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dreadless

//

* tính từ
  • không sợ hãi; dũng cảm; can đảm
  • không đáng sợ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Free from dread; fearless; intrepid; dauntless; as,\n dreadless heart.\na. Exempt from danger which causes dread; secure.\nadv. Without doubt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...