dream-hole
/'dri:mhoul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dream-hole
/'dri:mhoul/
danh từ
- lỗ sáng (lỗ hổng để lọt ánh sáng trên tháp, tháp chuông...)
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...