dreamboat
/'dri:mbәut/ phổ biến #39912
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dreamboat
//
* danh từ- (thông tục) người khác giới hết sức hấp dẫn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...