dreamily
/'dri:mili/ phổ biến #20286
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dreamily
/'dri:mili/
phó từ
- như trong giấc mơ
- mơ màng, mơ mộng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a dreamy manner
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a dreamy manner
Đang tải...