dreamless
/'dri:mlis/ phổ biến #29957
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dreamless
/'dri:mlis/
tính từ
- không một giấc mơ, không nằm mơ
Định nghĩa tiếng Anh
s. untroubled by dreams
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. untroubled by dreams
Đang tải...