Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18765

dreamlike

/'dri:mlaik/

tính từ

  • như một giấc mơ; kỳ diệu, huyền ảo (như trong giấc mơ)
  • hão huyền
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling a dream

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...