drearily
/'driәrili/ phổ biến #39793
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drearily
//
* phó từ- sầu thảm, ủ rũ
Định nghĩa tiếng Anh
r in a cheerless manner
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a cheerless manner
Đang tải...