Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dreggy

/'dregi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dreggy

/'dregi/

tính từ

  • có cặn, đầy cặn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Containing dregs or lees; muddy; foul; feculent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...