dress circle
/dres ˈsə:kl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dress circle
//
* danh từ- ban công tầng 1 (của nhà hát, nơi ngày xưa phải mặc quần áo dạ hội)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...