Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dress circle

//

* danh từ
  • ban công tầng 1 (của nhà hát, nơi ngày xưa phải mặc quần áo dạ hội)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...