Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dress elegantly

/drɛs ˈɛɡ.lənt.li/

Nghĩa thường dùng

mặc trang phục một cách thanh lịch và phong cách cụm từ

“She decided to dress elegantly for the gala.”Cô ấy quyết định mặc trang phục thanh lịch cho buổi dạ tiệc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...