Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dress shirt

/dres ʃə:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dress shirt

//

  • áo sơmi mặc khi bận lễ phục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...