Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dress-circle

/'dres'sə:kl/

danh từ

  • ban công (ở rạp hát, ngồi hạng này trước đây phải mặc quần áo dạ hội)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...