Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dress-coat

/'dres'kout/

danh từ

  • áo đuôi én (dự dạ hội)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...