dress-guard
/'dresgɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dress-guard
/'dresgɑ:d/
danh từ
- lưới xe đạp (để khỏi rách áo dài và váy phụ nữ)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...