Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dressage

/dre'sɑ:ʤ/ phổ biến #33985
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dressage

/dre'sɑ:ʤ/

danh từ

  • sự dạy ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. maneuvers of a horse in response to body signals by the rider

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...