Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dressiness

/'dresinis/

danh từ

  • tính thích diện; sự diện sang
  • vẻ sang trọng (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being dressy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...