Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dressiness

/'dresinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dressiness

/'dresinis/

danh từ

  • tính thích diện; sự diện sang
  • vẻ sang trọng (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being dressy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...