dressing-bell
/'dresiɳbel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dressing-bell
/'dresiɳbel/
danh từ
- chuông báo giờ mặc lễ phục (ăn cơm tối)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...