Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dressing-room

/'dresiɳrum/

danh từ

  • buồng rửa mặt, buồng trang sức (kế bên buồng ngủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...