Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dressing-room

/'dresiɳrum/
Biến thể từ dressing-rooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dressing-room

/'dresiɳrum/

danh từ

  • buồng rửa mặt, buồng trang sức (kế bên buồng ngủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...