Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dressing-table

/'dresiɳ,teibl/

danh từ

  • bàn gương trang điểm ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) dresser)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...