dressingtable
/ˈdres.ɪŋˌteɪ.bəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Bàn trang điểm
ví dụ
She sits at the dressing table to do her makeup. — Cô ấy ngồi ở bàn trang điểm để trang điểm.