Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25185

dressmaker

/'dres,meikə/

danh từ

  • thợ may áo đàn bà
Biến thể từ dressmakers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes or mends dresses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...