Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dressmaker

/'dres,meikə/ phổ biến #25185
Biến thể từ dressmakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dressmaker

/'dres,meikə/

danh từ

  • thợ may áo đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes or mends dresses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...