Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26161

dressy

/'dresi/

tính từ

  • thích diện; diện sang (người)
  • diện sang trọng (quần áo)
Biến thể từ dressier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. in fancy clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...