draw a conclusion
Đang hiển thị mục gốc draw a conclusion cho “drew a conclusion”.
Nghĩa thường dùng
“It is too early to draw a conclusion from this data.”Còn quá sớm để rút ra kết luận từ dữ liệu này.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc draw a conclusion cho “drew a conclusion”.
“It is too early to draw a conclusion from this data.”Còn quá sớm để rút ra kết luận từ dữ liệu này.
Đang tải...