Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dribs

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dribs

//

* danh từ
  • theo từng lượng nhỏ, từng tí một
Định nghĩa tiếng Anh

plural of drib n a small indefinite quantity (especially of a liquid)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...