Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drift-net

/'driftnet/

danh từ

  • lưới trôi, lưới kéo (để đánh cá mòi...)
Biến thể từ drift-nets số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...