Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drift-wood

/'driftwud/

danh từ

  • gỗ trôi giạt; củi rề
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...