Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

driftage

/'driftidʤ/

danh từ

  • sự trôi giạt
  • vật trôi giạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the deviation (by a vessel or aircraft) from its intended course due to drifting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...