Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19501

drifter

/'driftə/

danh từ

  • thuyền đánh lưới trôi; người đánh lưới trôi
  • tàu quét thuỷ lôi (đại chiến I)
Biến thể từ drifters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a wanderer who has no established residence or visible means of support

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...